Bạn lo lắng về việc bỏ sót các yêu cầu của ISO 9001:2015? Diễn Đàn ISO cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ, trong đó có checklist này. Tải ngay checklist ISO 9001:2015 để đảm bảo tuân thủ mọi yêu cầu và chuẩn bị tốt nhất cho quá trình đánh giá.

Bạn lo lắng về việc bỏ sót các yêu cầu của ISO 9001:2015? Diễn Đàn ISO cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ, trong đó có checklist này. Tải ngay checklist ISO 9001:2015 để đảm bảo tuân thủ mọi yêu cầu và chuẩn bị tốt nhất cho quá trình đánh giá.

Để áp dụng Gemba Walk thành công, bạn cần có một checklist chi tiết và nắm vững các nguyên tắc quan trọng. Diễn Đàn ISO cung cấp checklist chi tiết và các nguyên tắc quan trọng, từ lý thuyết đến thực tiễn, giúp bạn có một lộ trình rõ ràng và tự tin hơn trong quá trình triển khai.


Chọn khu vực cụ thể: bắt đầu từ bước quy trình gần nhất với khách hàng. Hãy nhớ rằng quá trình tạo ra giá trị là một dòng chảy theo chiều ngang trong khi hầu hết các tổ chức đều được cấu trúc theo chiều dọc
2. Mời mọi chủ sở hữu dòng giá trị: nhân viên, quản lý cấp trung và lãnh đạo là một phần của dòng giá trị. Những người tham gia trực tiếp vào quá trình đó.
3. Hỏi về: mục đích, quy trình, con người và mức độ giải quyết vấn đề.Hãy bắt đầu bằng cách hỏi những câu hỏi sau:

Bạn muốn đưa doanh nghiệp sản xuất của mình lên một tầm cao mới và sẵn sàng cho những thách thức của tương lai? Diễn đàn ISO khẳng định rằng Just In Time (JIT) không chỉ là một phương pháp quản lý sản xuất, mà còn là một xu hướng tất yếu giúp bạn đạt được mục tiêu đó.

Just in Time (JIT) là một phương pháp quản lý sản xuất và cung ứng hàng hóa dựa trên việc sản xuất đúng sản phẩm, đúng số lượng và đúng thời điểm cần thiết. Just in time hướng tới mục tiêu là giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa tồn kho và tăng cường hiệu suất.
JIT đề cập đến việc các luồng nguyên liệu, hàng hóa và sản phẩm trong quá trình sản xuất, phân phối được lập kế hoạch chi tiết theo từng bước sao cho quy trình tiếp theo có thể được bắt đầu ngay sau khi quy trình hiện tại kết thúc. Điều này đảm bảo rằng trong quá trình sản xuất, không có bất kỳ giai đoạn nào bị trì trệ, chờ xử lý hoặc yêu cầu nhân công và thiết bị phải đợi để vận hành. Hệ thống JIT giúp tối ưu hóa hoạt động sản xuất, tránh lãng phí.
Đặc biệt trước tình hình kinh tế bất ổn như khủng khoảng kinh tế, cạnh tranh khốc liệt bởi nhiều đối thủ trên thị trường, chi phí sản xuất tăng cao do giá thành phẩm tăng, hay những biến động về văn hóa thói quen, lối sống giúp phương pháp Just in time càng trở nên quan trọng và áp dụng nhiều trong các doanh nghiệp hiện nay.

Bên cạnh tìm hiểu Just in time là gì, việc nắm được những lợi ích của JIT cho phép doanh nghiệp ứng dụng và triển khai phương pháp này một cách có hiệu quả hơn. Những lợi ích chính của Just in time có thể mang lại đối với hoạt động sản xuất bao gồm:
>>Xem thêm: Poka Yoke là gì

Trên thị trường có rất nhiều phương pháp cải tiến quy trình, vậy DMAIC khác biệt như thế nào và có những ưu điểm gì so với các phương pháp khác? Diễn Đàn ISO so sánh và phân tích chi tiết DMAIC với các phương pháp cải tiến phổ biến khác, giúp bạn hiểu rõ hơn về bản chất, ưu nhược điểm của từng phương pháp, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu của doanh nghiệp.

Phương pháp DMAIC là một phương pháp cải tiến quy trình được sử dụng phổ biến trong Six Sigma, giúp cho doanh nghiệp phân tích và giải quyết vấn đề, tối ưu hiệu suất. DMAIC thường được áp dụng để cải thiện một quy trình hoặc toàn bộ mô hình doanh nghiệp.
Quy trình DMAIC gồm 5 giai đoạn chính, bao gồm:
Ưu điểm khi thực hiện chu trình DMAIC đó là giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề một cách logic, có hệ thống và cơ sở khoa học, đồng thời tập trung vào việc cải tiến liên tục. Phương pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm lãng phí nguồn lực, mà còn nâng cao hiệu quả và chất lượng trong quy trình sản xuất hoặc dịch vụ.
Chu trình DMAIC được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế và các công cụ phân tích chuyên sâu, giúp nhận diện vấn đề, tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp hiệu quả. Chính nhờ tính logic và khoa học, DMAIC không chỉ tối ưu hóa hiệu suất mà còn đảm bảo sự bền vững trong hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp. Cùng phân tích chi tiết từng bước để hiểu cách DMAIC biến các vấn đề, thách thức thành cơ hội để cải tiến và đổi mới:

Giai đoạn Define là bước khởi đầu quan trọng để xác định rõ hiện trạng, vấn đề cần giải quyết, các mục tiêu cải tiến và phạm vi của dự án. Việc xác định các yếu tố rõ ràng giúp đội ngũ nhân sự thống nhất được về hướng đi, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào những công việc không liên quan.
Trong giai đoạn này, doanh nghiệp cần phải trả lời được các câu hỏi sau:
Một số công cụ, phương pháp có thể sử dụng để hỗ trợ công việc trong giai đoạn này bao gồm:
Nếu giai đoạn đầu tiên này không được thực hiện tốt, các bước tiếp theo rất có thể có nguy cơ bị sai lệch, gây lãng phí nguồn lực và thời gian. Một vấn đề được xác định sai hoặc không rõ ràng, thiếu cụ thể dẫn đến không đưa ra được hướng giải quyết hiệu quả để khắc phục tình trạng. Chính vì thế, bước xác định được coi là công đoạn đặt nền móng và ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình, cần được doanh nghiệp chú trọng và thực hiện nghiêm túc, chỉn chu.
Giai đoạn đo lường nhằm thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến vấn đề được xác định ở trên. Bước này giúp doanh nghiệp đánh giá hiện trạng của quy trình, xác định các yếu tố cần cải tiến và có cơ sở để so sánh với kết quả đạt được sau khi cải tiến xong.
Để đo lường hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện các hoạt động sau:
Giai đoạn đo lường được coi là hiệu quả khi đạt được những mục tiêu sau:
>> Xem thêm: Mô hình nhóm huấn luyện (TWI)

Bước phân tích tập trung vào việc xác định nguyên nhân gốc rễ, từ đó đảm bảo các giải pháp đưa ra đều dựa trên nguyên nhân cụ thể, giúp giải quyết triệt để vấn đề thay vì chỉ giải quyết được triệu chứng trên bề mặt.
Từ dữ liệu thu thập được, cần tiến hành phân tích sâu để xác định xu hướng, mẫu và các bất thường. Trong bước này, doanh nghiệp có thể sử dụng biểu đồ Pareto để xác định các nguyên nhân chính dựa trên nguyên tắc 80/20 và biểu đồ Control để đánh giá sự ổn định và các yếu tố ngoài kiểm soát quy trình.
Dựa trên kết quả phân tích, ta có thể đánh giá và xác định nguyên nhân gốc rễ vấn đề. Đây là bước quan trọng nhất, giúp đảm bảo đưa ra các giải pháp cải tiến chính xác. Các công cụ, phương pháp hỗ trợ xác định nguyên nhân bao gồm:
Sau khi xác định nguyên nhân, cần phân tích để hiểu được mối quan hệ giữa các biến số và tìm ra cách chúng ảnh hưởng đến vấn đề (xác định mối quan hệ nhân – quả). Các công cụ được sử dụng bao gồm:
Lưu ý: Cần sắp xếp mức độ ưu tiên dựa trên mức độ tác động và khả năng cải thiện để giải quyết từng nguyên nhân một. Việc này sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực để giải quyết vấn đề tốt hơn.
Trong giai đoạn cải tiến, doanh nghiệp cần chú trọng vào phát triển và triển khai các giải pháp để giải quyết nguyên nhân gốc rễ, từ đó cải thiện hiệu suất và hiệu quả của quy trình. Giai đoạn này đòi hỏi sự sáng tạo, thực nghiệm và liên tục kiểm tra để đảm bảo các giải pháp mang lại kết quả thực tế.
Để đánh giá và lựa chọn giải pháp phù hợp, bạn cần sử dụng các tiêu chí như chi phí, thời gian thực hiện, tác động dự kiến và khả năng duy trì để lựa chọn giải pháp tốt nhất.
Một số phương pháp hỗ trợ trong bước này bao gồm:
Doanh nghiệp nên triển khai thử nghiệm giải pháp trong quy mô nhỏ để đánh giá tính khả thi và hiệu quả và có thể sử dụng công cụ hỗ trợ PDCA để tạo vòng lặp thử nghiệm và điều chỉnh giải pháp. Sau khi thử nghiệm thành công, mới nên triển khai toàn bộ giải pháp vào trong quy trình, đồng thời cần có kế hoạch rõ ràng về các bước thực hiện, phân công trách nhiệm và giám sát tiến độ.
Và để đánh giá hiệu quả triển khai, hãy thu thập dữ liệu sau khi thực hiện để so sánh với đường cơ sở đã xác định trong giai đoạn trước đó. Có thể sử dụng control chart hoặc capability analysis để đánh giá khả năng quy trình đáp ứng yêu cầu sau cải tiến.
Giai đoạn kiểm soát nhằm duy trì và đảm bảo các giải pháp cải tiến được thực hiện một cách hiệu quả, ổn định và lâu dài. Điều này đòi hỏi phải thiết lập các biện pháp kiểm soát, giám sát và chuẩn hóa quy trình để ngăn chặn các vấn đề cũ xảy ra hoặc xuất hiện các vấn đề mới.
Khi thiết lập biện pháp kiểm soát, trước tiên cần xác định KPI phù hợp để giám sát hiệu suất quy trình, và sử dụng bảng, biểu đồ và báo cáo định kỳ để theo dõi.
Ngoài ra, tất cả các nhân viên hoặc những người liên quan dự án đều phải nắm rõ và tuân thủ các thay đổi. Doanh nghiệp nên cập nhật quy trình hoạt động tiêu chuẩn để tích hợp các cải tiến mới và cần phải tổ chức đào tạo cho nhân viên để họ nắm rõ các quy trình mới, biết cách sử dụng các công cụ kiểm soát, đồng thời thông báo các kết quả đạt được từ việc cải tiến để khuyến khích động lực.
Bạn đã triển khai hệ thống Andon, nhưng vẫn chưa chắc chắn rằng nó đang hoạt động tối ưu và mang lại hiệu quả cao nhất? Diễn Đàn ISO cung cấp một checklist quan trọng, bao gồm các tiêu chí và chỉ số cần theo dõi, giúp bạn kiểm tra và cải thiện hiệu suất của hệ thống Andon.

Hệ thống Andon (Andon System) là một hệ thống quản lý trực quan trong sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), giúp công nhân và quản lý giám sát tình trạng dây chuyền sản xuất theo thời gian thực. Nó hoạt động bằng cách sử dụng tín hiệu đèn, âm thanh hoặc màn hình hiển thị để cảnh báo sự cố, yêu cầu hỗ trợ hoặc dừng sản xuất khi cần thiết.
Mục tiêu chính của hệ thống Andon là phát hiện và giải quyết vấn đề ngay lập tức, giảm thời gian ngừng hoạt động (downtime), cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng hiệu suất sản xuất. Hệ thống này xuất phát từ triết lý Jidoka trong Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS), giúp tiêu chuẩn hóa luồng thông tin và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Hệ thống Andon đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất và cải tiến quy trình bằng cách cung cấp cảnh báo trực quan, giúp doanh nghiệp phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng.
Khi không có Andon, một sự cố có thể được công nhân phát hiện nhưng bị bỏ qua vì họ biết (hoặc cho rằng) bước kiểm tra chất lượng sau đó sẽ xử lý. Điều này khiến vấn đề tồn tại lâu hơn và có nguy cơ trở thành lỗi chất lượng nghiêm trọng.
Với hệ thống Andon, công nhân có thể ngay lập tức báo hiệu rằng họ đã phát hiện vấn đề, và giám sát viên có thể nhanh chóng phản hồi để kiểm tra. Andon cũng thu thập và hiển thị tín hiệu một cách có tổ chức, giúp giám sát viên dễ dàng theo dõi. Nhờ đó, họ có thể tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác mà không cần lo lắng, vì hệ thống Andon sẽ cảnh báo nếu có sự cố xảy ra.
Trước đây, nhân viên sản xuất phải rời khỏi vị trí làm việc để tìm giải pháp, nhưng với Andon, giải pháp được đưa trực tiếp đến khu vực làm việc. Đây là một hệ thống đã được thử nghiệm và kiểm chứng nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc.
Nhìn chung, hệ thống Andon hoạt động thông qua một mạng lưới liên kết gồm ba thành phần chính: dây kéo (Andon cord), đèn báo (Andon light) và bảng hiển thị (Andon board). Dưới đây là ý nghĩa và cách hoạt động của từng thành phần:
Dây kéo Andon
Dây kéo Andon (có thể là làm bằng cáp hoặc dây thừng) thường được đặt phía trên khu vực làm việc của công nhân trên dây chuyền lắp ráp. Khi công nhân kéo dây, điều đó có nghĩa là họ cần hỗ trợ vì đã phát hiện một vấn đề trong quá trình sản xuất. Trong một số hệ thống, dây kéo có thể được thay thế bằng nút bấm hoặc công tắc. Dù hoạt động dưới hình thức nào, mục đích của nó vẫn là cảnh báo những người có trách nhiệm về sự cố khi nó được phát hiện.
>>Xem thêm: just-in-time là gì
Hành động kéo dây hoặc nhấn nút sẽ kích hoạt đèn báo Andon trên thiết bị hoặc dây chuyền sản xuất tương ứng. Sự thay đổi màu sắc của đèn giúp đội ngũ chịu trách nhiệm phản ứng nhanh chóng và xác định khu vực cần hỗ trợ. Một số hệ thống Andon có thêm các màu khác như xanh dương và trắng, nhưng hệ thống đèn đơn giản nhất thường có ba màu chính:
Với mã màu tương ứng, trạng thái của dây chuyền sản xuất sẽ tự động cập nhật trên bảng hiển thị Andon. Đây là nguồn thông tin trung tâm về tình hình sản xuất hiện tại. Nhờ bảng này, giám sát viên và công nhân có thể dễ dàng theo dõi các chỉ tiêu sản xuất, sản lượng thực tế, cũng như tổng thời gian dừng máy (nếu có), từ đó tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.